acid-base indicator
Định nghĩa
Danh từ: Chất chỉ thị axit-bazơ (acid-base indicator) là một chất hóa học thay đổi màu sắc khi môi trường chuyển từ dung dịch có tính axit sang dung dịch có tính bazơ (kiềm), hoặc ngược lại. Chất này được dùng để xác định nhanh trạng thái axit hay bazơ của một dung dịch thông qua sự biến đổi màu sắc quan sát được bằng mắt thường.
Ví dụ sử dụng
- (Chất chỉ thị axit-bazơ chuyển sang màu đỏ trong dung dịch axit và màu xanh trong dung dịch bazơ.)
- (Phenolphtalein là một chất chỉ thị axit-bazơ phổ biến, không màu trong axit và hồng trong bazơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use an acid-base indicator": sử dụng chất chỉ thị axit-bazơ trong phản ứng chuẩn độ.
- In titration experiments, an acid-base indicator is added to mark the equivalence point. (Trong các thí nghiệm chuẩn độ, một chất chỉ thị axit-bazơ được thêm vào để đánh dấu điểm tương đương.)
"universal acid-base indicator": chất chỉ thị axit-bazơ vạn năng, có thể hiển thị nhiều màu sắc khác nhau tùy theo độ pH.
- A universal acid-base indicator can show a range of colors from red (strong acid) to violet (strong base). (Một chất chỉ thị axit-bazơ vạn năng có thể hiển thị nhiều màu sắc từ đỏ (axit mạnh) đến tím (bazơ mạnh).)
Biến thể và từ gần giống
- Indicator (danh từ): chất chỉ thị nói chung (không nhất thiết là axit-bazơ).
- pH indicator (danh từ): chất chỉ thị pH, đồng nghĩa với chất chỉ thị axit-bazơ.
- Acid-base (tính từ): thuộc về axit và bazơ.
Từ đồng nghĩa
- Chất chỉ thị pH (pH indicator): cùng nghĩa, nhấn mạnh vào việc đo độ pH.
- Chất chỉ thị màu (color indicator): nhấn mạnh vào sự thay đổi màu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To turn (color): chuyển sang (màu sắc) khi có sự thay đổi axit-bazơ.
- The acid-base indicator turns yellow in a neutral solution. (Chất chỉ thị axit-bazơ chuyển sang màu vàng trong dung dịch trung tính.)
To change color: thay đổi màu sắc.
- An acid-base indicator changes color depending on the pH level. (Chất chỉ thị axit-bazơ thay đổi màu sắc tùy thuộc vào mức độ pH.)
Thành ngữ liên quan
- Litmus test (phép thử quỳ tím): một phép thử đơn giản dùng chất chỉ thị axit-bazơ (giấy quỳ) để xác định tính axit hoặc bazơ; nghĩa bóng chỉ một bài kiểm tra quyết định.
- The election result was a litmus test for the government's popularity. (Kết quả bầu cử là một phép thử quyết định cho mức độ phổ biến của chính phủ.)